English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: plane

Best translation match:
English Vietnamese
plane
* danh từ
- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane-tree, platan)
- cái bào
* ngoại động từ
- bào (gỗ, kim loại...)
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm bằng phẳng, san bằng
=to plane the way+ san bằng con đường
!to plane away
!to plane down
- bào nhẵn
* danh từ
- mặt, mặt bằng, mặt phẳng
=inclinedn plane+ mặt nghiêng
- cánh máy bay; máy bay
- mặt tinh thể
- (ngành mỏ) đường chính
- (nghĩa bóng) mức, trình độ
=plane of thought+ trình độ tư tưởng
=plane of knowledge+ trình độ hiểu biết
=on the same as animals+ ở cùng một mức như thú vật, không khác gì thú vật
* nội động từ
- đi du lịch bằng máy bay
- (+ down) lướt xuống (máy bay)
* tính từ
- bằng, bằng phẳng
- (toán học) phẳng
=plane figure+ hình phẳng

Probably related with:
English Vietnamese
plane
bay mà ; bay nhé ; bay này đâu ; bay phải ; bay tới ; bay ; bay ông bạn ; bay ông ; bay đã ; bay đó ; bay ở ; chiê ́ c ma ́ y bay ; chiếc may bay hoàn ; chiếc may bay ; chiếc máy bay nhỏ thôi mà ; chiếc máy bay nhỏ thôi ; chiếc máy bay ; chuyên cơ ; chuyến bay của cha ; chuyến bay ; chỗ ; cũng là chuyến bay của cha ; cậu ; gái ông ; kế hoạch ; là chuyến bay của cha ; lên ; máy bay hôm ; máy bay này ; máy bay ; mặt phẳng ; này ; phi cơ ; phẳng ; sân bay ; tai ; trên chiếc máy bay ; trên máy bay ; tác về ; tác ; vuông ; y bay ; đi máy bay thì ; đi máy bay ; đi ; đáp ; ́ y bay ;
plane
bay mà ; bay nhé ; bay này đâu ; bay phải ; bay tới ; bay ; bay ông bạn ; bay ông ; bay đã ; bay đó ; bay ở ; chiếc may bay hoàn ; chiếc may bay ; chiếc máy bay nhỏ thôi ; chiếc máy bay ; chuyên cơ ; chuyến bay của cha ; chuyến bay ; chỗ ; cậu ; gái ông ; he ; he ́ ; kế hoạch ; là chuyến bay của cha ; máy bay hôm ; máy bay này ; máy bay ; mặt phẳng ; này ; phi cơ ; phẳng ; sân bay ; tai ; thảm ; trên chiếc máy bay ; trên máy bay ; tác về ; tác ; tới ; vuông ; y bay ; đi máy bay thì ; đi máy bay ; đi ; đáp ; ́ y bay ;

May be synonymous with:
English English
plane; aeroplane; airplane
an aircraft that has a fixed wing and is powered by propellers or jets
plane; sheet
(mathematics) an unbounded two-dimensional shape
plane; planer; planing machine
a power tool for smoothing or shaping wood
plane; shave
cut or remove with or as if with a plane
plane; skim
travel on the surface of water
plane; flat; level
having a surface without slope, tilt in which no part is higher or lower than another

May related with:
English Vietnamese
compass-plane
* danh từ
- bào khum (để bào những mặt lõm)
fighting plane
* danh từ
- (quân sự) máy bay chiến đấu
inclined plane
* danh từ
- mặt nghiêng ((cũng) incline-plane)
jack-plane
* danh từ
- (kỹ thuật) cái bào thô
jet-plane
* danh từ
- máy bay phản lực
mail-plane
* danh từ
- máy bay thư
pilotless plane
* danh từ
- máy bay không người lái
plane chart
* danh từ
- bình đồ, hải đồ phẳng
plane geometry
* danh từ
- (toán học) hình học phẳng
plane-iron
* danh từ
- lưỡi bào
plane-stock
* danh từ
- cán bào
plane-tree
* danh từ
- (thực vật học) cây tiêu huyền ((cũng) plane)
pursuit plane
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) máy bay cường kích
torpedo-plane
* danh từ
- máy bay chở ngư lôi; máy bay bay phóng ngư lôi
trying-plane
* danh từ
- cái bào
war-plane
* danh từ
- máy bay chiến đấu
water-plane
* danh từ
- (hàng hải) mặt phẳng ngấn nước (ở thành tàu)
coordinate plane
- (Tech) mặt phẳng tọa độ
e-plane bend
- (Tech) đoạn uốn hình mặt phẳng E (ống dẫn sóng)
focal plane
- (Tech) mặt phẳng tiêu, tiêu diện
ground plane antenna
- (Tech) ăngten mặt đất, ăngten địa diện
convexo-plane
* tính từ
- có mặt lồi-mặt phẳng
edge-plane
* danh từ
- cái bào để bào cạnh
float-plane
* danh từ
- tàu bay có phao
flood-plane
* danh từ
- mặt nước lũ
fluting-plane
* danh từ
- bào tạo đường rãnh (ổ cột)
ground-plane
* danh từ
- mặt đáy
gun-plane
* danh từ
- tàu bay mang súng
parallel-plane
* tính từ
- song-phẳng
plane-parallel
* tính từ
- (kỹ thuật) song phẳng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: