English to Vietnamese
Search Query: plan-
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plan-
|
- hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động
- planospore - bào tử động - hình thái ghép có nghĩa là phẳng = plano-concave+phẳng - lồi - hình thái ghép chỉ vận động, có thể vận động - planospore - bào tử động - hình thái ghép có nghĩa là phẳng = plano-concave+phẳng - lồi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
