English to Vietnamese
Search Query: plait
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plait
|
* danh từ
- đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat) - bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat) * ngoại động từ - xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat) - tết, bện ((cũng) plat) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plait
|
bím tóc ; cảm phiền ;
|
|
plait
|
bím tóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plait; braid; tress; twist
|
a hairdo formed by braiding or twisting the hair
|
|
plait; pleat
|
any of various types of fold formed by doubling fabric back upon itself and then pressing or stitching into shape
|
|
plait; braid; lace
|
make by braiding or interlacing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plait
|
* danh từ
- đường xếp nếp gấp (ở quần áo) ((cũng) pleat) - bím tóc, đuôi sam; dây tết, dây bện; con cúi (bằng rơm...) ((cũng) plat) * ngoại động từ - xếp nếp (quần áo) ((cũng) pleat) - tết, bện ((cũng) plat) |
|
plait
|
bím tóc ; cảm phiền ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
