English to Vietnamese
Search Query: plainly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plainly
|
* phó từ
- rõ ràng - giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác =to dress plainly+ ăn mặc giản dị - thẳng thắn, không quanh co, không úp mở =to speak plainly+ nói thẳng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
plainly
|
rõ ràng ; rõ to ; rõ ; thẳng thắn ; thẳng ;
|
|
plainly
|
do ; rõ ràng ; rõ ; thẳng thắn ; thẳng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
plainly; apparently; evidently; manifestly; obviously; patently; plain
|
unmistakably (`plain' is often used informally for `plainly')
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plainly
|
* phó từ
- rõ ràng - giản dị, đơn giản, mộc mạc, chất phác =to dress plainly+ ăn mặc giản dị - thẳng thắn, không quanh co, không úp mở =to speak plainly+ nói thẳng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
