English to Vietnamese
Search Query: plaid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plaid
|
* danh từ
- khăn choàng len sọc vuông; áo choàng len sọc vuông (của người Ê-cốt) - hàng len sọc vuông (để làm khăn choàng, may áo choàng) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plaid; tartan
|
a cloth having a crisscross design
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
shepherd's plaid
|
* danh từ
- hình ô cờ đen trắng (trên vải) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
