English to Vietnamese
Search Query: plagiarist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
plagiarist
|
* danh từ
- kẻ ăn cắp ý, kẻ ăn cắp văn ((cũng) plagiary) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
plagiarist; literary pirate; pirate; plagiariser; plagiarizer
|
someone who uses another person's words or ideas as if they were his own
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
plagiaristic
|
- xem plagiarism
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
