English to Vietnamese
Search Query: placoid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
placoid
|
* tính từ
- (động vật học) hình tấm (vây) - có vây hình tấm (cá) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
placoid; platelike
|
as the hard flattened scales of e.g. sharks
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
placoid
|
* tính từ
- (động vật học) hình tấm (vây) - có vây hình tấm (cá) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
