English to Vietnamese
Search Query: placid
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
placid
|
* tính từ
- điềm tĩnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
placid
|
sóng êm gió lặng ;
|
|
placid
|
sóng êm gió lặng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
placid; quiet; smooth; still; tranquil; unruffled
|
(of a body of water) free from disturbance by heavy waves
|
|
placid; equable; even-tempered; good-tempered
|
not easily irritated
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
placidity
|
* danh từ
- tính bình tĩnh, tính trầm tĩnh, tính trầm lặng, tính bình thản, tính thanh thản, tính dịu dàng, tính nhẹ nhàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
