English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: placet

Best translation match:
English Vietnamese
placet
* danh từ
- sự biểu quyết "đông y"
* thán từ
- đồng ý! (trong khi biểu quyết)
=non placet!+ không đồng ý!

May related with:
English Vietnamese
placet
* danh từ
- sự biểu quyết "đông y"
* thán từ
- đồng ý! (trong khi biểu quyết)
=non placet!+ không đồng ý!
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: