English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: placentate

Best translation match:
English Vietnamese
placentate
* tính từ
- có nhau; có giá noãn

May related with:
English Vietnamese
placental
* tính từ
- (thuộc) nhau, có nhau (thai)
placentate
* tính từ
- có nhau; có giá noãn
placentation
* danh từ
- kiểu bám nhau
- kiểu đính noãn
placentitis
* danh từ
- (y học) viêm thai
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: