English to Vietnamese
Search Query: placental
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
placental
|
* tính từ
- (thuộc) nhau, có nhau (thai) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
placental
|
nhau thai ; nhau ;
|
|
placental
|
dụng ; nhau thai ; nhau ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
placental; eutherian; eutherian mammal; placental mammal
|
mammals having a placenta; all mammals except monotremes and marsupials
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
placental
|
* tính từ
- (thuộc) nhau, có nhau (thai) |
|
placentate
|
* tính từ
- có nhau; có giá noãn |
|
placentation
|
* danh từ
- kiểu bám nhau - kiểu đính noãn |
|
placentitis
|
* danh từ
- (y học) viêm thai |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
