English to Vietnamese
Search Query: placate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
placate
|
* ngoại động từ
- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
placate
|
vuốt đuôi ; xoa dịu ; ́ t đâ ́ y ;
|
|
placate
|
vuốt đuôi ; xoa dịu ; ́ t đâ ́ y ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
placate; appease; assuage; conciliate; gentle; gruntle; lenify; mollify; pacify
|
cause to be more favorably inclined; gain the good will of
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
placate
|
* ngoại động từ
- xoa dịu (ai); làm cho (ai) nguôi đi |
|
placater
|
- xem placate
|
|
placation
|
- xem placate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
