English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: placard

Best translation match:
English Vietnamese
placard
* danh từ
- tranh cổ động, áp phích
* ngoại động từ
- dán áp phích lên (tường), dán (áp phích) lên tường
- dán áp phích làm quảng cáo (hàng)

May be synonymous with:
English English
placard; bill; card; notice; poster; posting
a sign posted in a public place as an advertisement
placard; bill
publicize or announce by placards

May related with:
English Vietnamese
placarder
- xem placard
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: