English → Vietnamese
pithy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pithy
* tính từ
- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)
- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pithy
súc tích ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pithy sententious
concise and full of meaning
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sức mạnh, sức sống
- tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)
- sức mạnh, sức sống
- tính súc tích; tính rắn rỏi, tính mạnh mẽ (văn)
pithy
* tính từ
- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)
- (thuộc) ruột cây; giống ruột cây; nhiều ruột (cây)
- (thuộc) tuỷ sống; giống tuỷ sống, nhiều tuỷ sống
- mạnh mẽ, đấy sức sống, đầy nghị lực
- súc tích; rắn rỏi, mạnh mẽ (văn)