English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pirate

Best translation match:
English Vietnamese
pirate
* danh từ
- kẻ cướp biển; kẻ cướp
- tàu cướp biển
- kẻ vi phạm quyền tác giả
- người phát thanh đi một bài (một chương trình) không được phép chính thức; ((thường) định ngữ) không được phép chính thức
=a pirate broadcast+ một buổi phát thanh không được phép chính thức
- xe hàng chạy vi phạm tuyến đường (của hãng xe khác); xe hàng cướp khách; xe hàng quá tải
* ngoại động từ
- ăn cướp
- tự ý tái bản (sách...) không được phép của tác giả
* nội động từ
- ăn cướp biển, ăn cướp, dở trò ăn cướp

Probably related with:
English Vietnamese
pirate
cái tên cướp biển ; cướp biển thì có ; cướp biển thì ; cướp biển ; cướp biển đó ; cướp ; của bọn cướp ; của cướp biển ; của hải tặc ; của ; hải tặc ; hải tặc đó ; hải tặc được ; hải ; những kẻ phạm tội ; ron ; tên cướp biển ; tên cướp biển đại diện ; tên cướp ; tên hải tặc ; tặc ; tự tìm lấy ; ăn gian ta là hải tặc ;
pirate
cái tên cướp biển ; cướp biển thì có ; cướp biển thì ; cướp biển ; cướp biển đó ; cướp ; của bọn cướp ; của cướp biển ; của hải tặc ; của ; hải tặc ; hải tặc đó ; hải tặc được ; hải ; những kẻ phạm tội ; ron ; tên cướp biển ; tên cướp biển đại diện ; tên cướp ; tên hải tặc ; tặc ;

May be synonymous with:
English English
pirate; literary pirate; plagiariser; plagiarist; plagiarizer
someone who uses another person's words or ideas as if they were his own
pirate; buccaneer; sea robber; sea rover
someone who robs at sea or plunders the land from the sea without having a commission from any sovereign nation
pirate; pirate ship
a ship that is manned by pirates
pirate; commandeer; highjack; hijack
take arbitrarily or by force

May related with:
English Vietnamese
pirate
* danh từ
- kẻ cướp biển; kẻ cướp
- tàu cướp biển
- kẻ vi phạm quyền tác giả
- người phát thanh đi một bài (một chương trình) không được phép chính thức; ((thường) định ngữ) không được phép chính thức
=a pirate broadcast+ một buổi phát thanh không được phép chính thức
- xe hàng chạy vi phạm tuyến đường (của hãng xe khác); xe hàng cướp khách; xe hàng quá tải
* ngoại động từ
- ăn cướp
- tự ý tái bản (sách...) không được phép của tác giả
* nội động từ
- ăn cướp biển, ăn cướp, dở trò ăn cướp
piratic
* tính từ
- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp
- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả
=piratic edition+ lần xuất bản không xin phép tác giả
piratical
* tính từ
- (thuộc) kẻ cướp biển; (thuộc) kẻ cướp; có tính chất ăn cướp
- vi phạm quyền tác giả, không xin phép tác giả
=piratic edition+ lần xuất bản không xin phép tác giả
piratically
* phó từ
- (thuộc) kẻ cướp biển; có tính chất cướp bóc
- (thuộc) kẻ in lậu, phát thanh bất hợp pháp
river-pirate
* danh từ
- kẻ cướp trên sông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: