EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pinkness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pinkness
- xem pink

Other matches

Other phrases built from the same root.

pink tea
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệc trà hoa hoè hoa sói (của các bà)
* danh từ
- (y học), (thú y học) bệnh đau mắt đ
pink gin
* danh từ
- đồ uống bằng rượu gin pha chế thêm vị đắng của vỏ angotua (có màu hơi hồng)
pinkness
- xem pink
* tính từ
- có màu hồng da cam, có màu thịt cá hồi
* danh từ
- cây thạch thung dung (cây mọc ở bờ biển hoặc trên núi cao có hoa màu hồng tươi)
* danh từ
- màu hồng

Nearby words

Browse all English words starting with P