English → Vietnamese
pin-head
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pin-head
* danh từ
- đầu ghim, đầu đinh ghim
- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu
- đầu ghim, đầu đinh ghim
- (nghĩa bóng) vật nhỏ xíu