English → Vietnamese
piled
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
piled
- xem pile
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
piled
chất đống ; chồng chất ; dồn đống ; nhồi nhét ; xếp chồng ; được chất đống ;
piled
chất đống ; chồng chất ; dồn đống ; nhồi nhét ; xếp chồng ; được chất đống ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- pin khô
- pin khô
* danh từ
- máy đóng cọc
- máy đóng cọc
* tính từ
- chồng ba cái một
- chồng ba cái một
atomic pile
- pin nguyên tử (dạng đầu tiên của lò phản ứng hạt nhân)
* danh từ
- vụ đâm nhau của xe cộ
- vụ đâm nhau của xe cộ
piled
- xem pile
* danh từ
- <y> bệnh trự
- <y> bệnh trự