English → Vietnamese
pike
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pike
* danh từ
- (động vật học) cá chó
- chỗ chắn để thu thuế đường
- thuế đường
- đường cái phải nộp thuế
* danh từ
- giáo; mác
- (tiếng địa phương)
- cuốc chim
- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
* ngoại động từ
- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác
- (động vật học) cá chó
- chỗ chắn để thu thuế đường
- thuế đường
- đường cái phải nộp thuế
* danh từ
- giáo; mác
- (tiếng địa phương)
- cuốc chim
- mỏm (đồi; (thường) trong tên riêng)
* ngoại động từ
- đâm bằng giáo mác; giết bằng giáo mác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
pike
cá pike ; gỏi cá ; kìm ; pike khoảng ; tên pike ; ́ pike ;
pike
cá pike ; gỏi cá ; kìm ; pike khoảng ; tên pike ; ́ pike ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
pike expressway; freeway; motorway; state highway; superhighway; throughway; thruway
a broad highway designed for high-speed traffic
Other matches
Other phrases built from the same root.