English → Vietnamese
phyll-
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
phyll-
- hình thái ghép có nghĩa là lá
- phyllome
- bộ lá
- hình thái ghép có nghĩa là lá
- phyllome
- bộ lá
- phyllome
- bộ lá
- hình thái ghép có nghĩa là lá
- phyllome
- bộ lá