English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: accusative

Best translation match:
English Vietnamese
accusative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách

Probably related with:
English Vietnamese
accusative
đối cách ; đổi cách ;
accusative
đối cách ; đổi cách ;

May be synonymous with:
English English
accusative; accusative case; objective case
the case of nouns serving as the direct object of a verb
accusative; accusatory; accusing; accusive
containing or expressing accusation
accusative; objective
serving as or indicating the object of a verb or of certain prepositions and used for certain other purposes

May related with:
English Vietnamese
accusation
* danh từ
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
=to bring an accusation against+ kết tội, buộc tội
=to be under an accusation of+ bị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng
accusative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách
accuse
* ngoại động từ
- buộc tội, kết tội; tố cáo
=the accused+ người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
accuser
* danh từ
- uỷ viên công tố, người buộc tội
- nguyên cáo
accusal
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
- sự tố cáo
- cáo trạng
accusatively
- xem accusative
accused
* danh từ
- bị cáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: