English → Vietnamese
accusative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
accusative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
accusative
đối cách ; đổi cách ;
accusative
đối cách ; đổi cách ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
accusative accusative case; objective case
the case of nouns serving as the direct object of a verb
accusative accusatory; accusing; accusive
containing or expressing accusation
accusative objective
serving as or indicating the object of a verb or of certain prepositions and used for certain other purposes
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
=to bring an accusation against+ kết tội, buộc tội
=to be under an accusation of+ bị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
=to bring an accusation against+ kết tội, buộc tội
=to be under an accusation of+ bị kết tội về, bị buộc tội về
- sự tố cáo
- cáo trạng
accusative
* tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách
- (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách
* danh từ
- (ngôn ngữ học) đổi cách
* ngoại động từ
- buộc tội, kết tội; tố cáo
=the accused+ người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
- buộc tội, kết tội; tố cáo
=the accused+ người bị kết tội, người bị buộc tội; bị cáo
* danh từ
- uỷ viên công tố, người buộc tội
- nguyên cáo
- uỷ viên công tố, người buộc tội
- nguyên cáo
- sự kết tội, sự buộc tội; sự bị kết tội
- sự tố cáo
- cáo trạng
- sự tố cáo
- cáo trạng
- xem accusative
* danh từ
- bị cáo
- bị cáo