English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abandonment

Best translation match:
English Vietnamese
abandonment
* danh từ
- sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
- tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả

Probably related with:
English Vietnamese
abandonment
việc bị ruồng bỏ ; việc từ bỏ ; ước vọng của mình ;
abandonment
việc bị ruồng bỏ ; ước vọng của mình ;

May be synonymous with:
English English
abandonment; desertion; forsaking
the act of giving something up
abandonment; defection; desertion
withdrawing support or help despite allegiance or responsibility

May related with:
English Vietnamese
abandoned
* tính từ
- bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
- phóng đãng, truỵ lạc
abandoner
* danh từ
- (pháp lý) người rút đơn
abandonment
* danh từ
- sự bỏ, sự từ bỏ, sự bỏ rơi, sự ruồng bỏ
- tình trạng bị bỏ rơi, tình trạng bị ruồng bỏ
- sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
self-abandonment
* danh từ
- sự miệt mài, sự mê mải
- sự phóng túng, sự tự buông thả
abandon call
- (Tech) gọi bỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: