English to Vietnamese
Search Query: phasing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
phasing
|
* tính từ
- sự định pha = external phasing+sự định pha ngoài = internal phasing+sự định pha trong |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
single-phase
|
* tính từ
- (điện học) một pha |
|
three-phase
|
* tính từ
- (điện học) ba pha |
|
two-phase
|
* tính từ
- (điện học) hai pha |
|
absolute phase
|
- (Tech) vị tướng/pha tuyệt đối
|
|
access phase
|
- (Tech) pha/vị tướng truy cập
|
|
automatic phase control
|
- (Tech) bộ điều chỉnh pha (vị tướng) tự động
|
|
conjugate phase change coefficient
|
- (Tech) hệ số lệch vị tướng liên hợp
|
|
conjugate phase change constant
|
- (Tech) hệ số lệch vị tướng liên hợp
|
|
design phase
|
- (Tech) giai đoạn thiết kế
|
|
difference of phase
|
- (Tech) sự sai biệt vị tướng
|
|
difference phase network
|
- (Tech) mạng vị tướng sai biệt
|
|
contractionary phase
|
- (Econ) Giai đoạn suy giảm; Giai đoạn thu hẹp
+ Giai đoạn của CHU KÌ KINH DOANH sau khi đạt đến điểm cao nhất và kéo dài cho đến điểm thấp nhất sau đó. Nó đánh dấu sự suy giảm của hoạt động kinh tế. |
|
expansionary phase
|
- (Econ) Giai đoạn bành trướng; Giai đoạn tăng trưởng.
+ Là một giai đoạn trong CHU KỲ KINH DOANH tiếp theo sau một điểm thấp nhất của chu kỳ và kéo dài đến điểm tiếp theo cao nhất của chu kỳ. |
|
phase-coherent
|
* danh từ
- (hiện học) phù hợp pha |
|
phasing
|
* tính từ
- sự định pha = external phasing+sự định pha ngoài = internal phasing+sự định pha trong |
|
split-phase
|
* danh từ
- (điện) pha phụ; dòng lệch pha |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
