English to Vietnamese
Search Query: phantom
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
phantom
|
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (cũng) fantom)
- ma, bóng ma - ảo ảnh, ảo tượng, ảo tưởng - (định ngữ) hão huyền, ma, không có thực =a phantom ship+ con tàu ma |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
phantom
|
bóng ma ; con ma ; giả ; hình bộ ; hình dung ; hồn ma ; ma quỷ ; ma ; mô hình ; tàu ma ;
|
|
phantom
|
bóng ma ; giả ; hồn ma ; ma quỷ ; ma ; mô hình ; tàu ma ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
phantom; apparition; fantasm; phantasm; phantasma; specter; spectre
|
a ghostly appearing figure
|
|
phantom; apparition; fantasm; phantasm; phantasma; shadow
|
something existing in perception only
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
earth return phantom circuit
|
- (Tech) mạch ảo trở về đất
|
|
phantom-like
|
* tính từ, adv
- như bóng ma; tưởng tượng; hão huyền |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
