English to Vietnamese
Search Query: phalanger
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
phalanger
|
* danh từ
- (động vật học) cáo có túi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
phalanger; opossum; possum
|
small furry Australian arboreal marsupials having long usually prehensile tails
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
phalange
|
* danh từ, số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/
- (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội hình falăng - hội đoàn thể - (như) phalanstery * danh từ, số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ (phalange) /'fælændʤ/ - (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân) - (thực vật học) bó nhị liền chỉ |
|
phalangeal
|
* tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) đốt ngón (tay, chân) |
|
phalanger
|
* danh từ
- (động vật học) cáo có túi |
|
phalanges
|
* danh từ, số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/
- (từ cổ,nghĩa cổ) (Hy lạp) đội hình falăng - hội đoàn thể - (như) phalanstery * danh từ, số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ (phalange) /'fælændʤ/ - (giải phẫu) đốt ngón (tay, chân) - (thực vật học) bó nhị liền chỉ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
