English → Vietnamese
authentic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
authentic
* tính từ
- thật; xác thực
=authentic signature+ chữ ký thật
=authentic news+ tin thật
- đáng tin
- thật; xác thực
=authentic signature+ chữ ký thật
=authentic news+ tin thật
- đáng tin
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
authentic
bản xứ ; chân thực ; chính thống ; gốc ; phách ; thật ; thống ; thực tế ; thực ; tin cậy ; tin cậy đáng ; xác thực ; đáng tin cậy ; đích thực ; đúng là ; đơn thuần ;
authentic
bản xứ ; chân thực ; chính thống ; gốc ; phách ; thật ; thống ; thực tế ; thực ; tin cậy ; tin cậy đáng ; xác thực ; đáng tin cậy ; đích thực ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
authentic reliable
conforming to fact and therefore worthy of belief
authentic bona fide; unquestionable; veritable
not counterfeit or copied
Other matches
Other phrases built from the same root.
authentic
* tính từ
- thật; xác thực
=authentic signature+ chữ ký thật
=authentic news+ tin thật
- đáng tin
- thật; xác thực
=authentic signature+ chữ ký thật
=authentic news+ tin thật
- đáng tin
* ngoại động từ
- xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
- làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
- xác nhận là đúng, chứng minh là xác thực
- làm cho có giá trị; nhận thức (chữ ký...)
* danh từ
- sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
- sự làm cho có giá trị; sự nhận thức
- sự xác nhận là đúng, sự chứng minh là xác thực
- sự làm cho có giá trị; sự nhận thức
* danh từ
- tính đúng thật, tính xác thật
- tính đúng thật, tính xác thật
* phó từ
- đích thực, xác thực
- đích thực, xác thực
- xem authenticate