English to Vietnamese
Search Query: permutability
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
permutability
|
- xem permute
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
permutability; permutableness; transposability
|
ability to change sequence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
permutation
|
* danh từ
- sự đôi trật tự (vị trí) - (toán học) sự hoán vị; pháp hoán vị =old permutation+ phép hoán vị lẻ =cyclic permutation+ phép hoán vị vòng quanh |
|
permute
|
* ngoại động từ
- đổi trật tự (vị trí của, hoán vị) |
|
permutability
|
- xem permute
|
|
permutable
|
- xem permute
|
|
permutably
|
- xem permute
|
|
permutational
|
- xem permutation
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
