English → Vietnamese
perinea
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perinea
* danh từ
- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục
- (giải phẫu) đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục