EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

perforable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

perforable
- xem perforate

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- khoan, xoi, khoét, đục lỗ, đục thủng
- xoi lỗ răng cưa, xoi lỗ châm kim (vào giấy để dễ xé)
* nội động từ
- (+ into, through) xuyên vào, xuyên qua
* danh từ
- sự khoan, sự xoi, sự khoét, sự đục lỗ, sự đục thủng, sự xuyên qua
- hàng lỗ răng cưa, hàng lỗ châm kim (trên giấy, xung quanh con tem để dễ xé...)
* danh từ
- máy khoan
perforable
- xem perforate
- xem perforate
- đục lỗ (thiết bị lưu trữ thông tin trong đó dữ liệu được biểu diện bằng các lỗ hổng đục theo cột)

Nearby words

Browse all English words starting with P