English → Vietnamese
perennial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
perennial
* tính từ
- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
- lưu niên, sống lâu năm
=a perennial plant+ cây lâu năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
* danh từ
- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
- lưu niên, sống lâu năm
=a perennial plant+ cây lâu năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
* danh từ
- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
perennial
lâu năm ; vĩnh hằng ;
perennial
vĩnh hằng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
perennial recurrent; repeated
recurring again and again
Other matches
Other phrases built from the same root.
perennial
* tính từ
- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
- lưu niên, sống lâu năm
=a perennial plant+ cây lâu năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
* danh từ
- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
- có quanh năm, kéo dài quanh năm; chảy quanh năm (dòng suối)
- lưu niên, sống lâu năm
=a perennial plant+ cây lâu năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn, bất diệt
* danh từ
- (thực vật học) cây lưu niên, cây lâu năm
* danh từ
- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt
- sự tồn tại mãi mãi
- tinh lâu dài, tinh vĩnh viễn, tinh bất diệt
- sự tồn tại mãi mãi
* phó từ
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- lưu niên, lâu năm
- luôn luôn tái diễn
- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm
- tồn tại mãi mãi, vĩnh viễn; bất diệt
- lưu niên, lâu năm
- luôn luôn tái diễn
- có quanh năm, kéo dài quanh năm, chảy quanh năm