English to Vietnamese
Search Query: auricled
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
auricled
|
* tính từ
- có tai ngoài - hình dái tai; có tai - (giải phẫu) có tâm nhĩ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
auricle
|
* danh từ
- tai ngoài (động vật) - chỗ lồi ra như dái tai - (giải phẫu) tâm nhĩ |
|
auricled
|
* tính từ
- có tai ngoài - hình dái tai; có tai - (giải phẫu) có tâm nhĩ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
