English → Vietnamese
penetrant
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
penetrant
* tính từ
- xuyên qua, thấm qua
- xuyên qua, thấm qua
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua
- tính có thể xuyên qua
- tính có thể hiểu thấu được
- tính có thể thâm nhập được, tính có thể thấm qua
- tính có thể xuyên qua
- tính có thể hiểu thấu được
* tính từ
- có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua
- có thể xuyên qua
- có thể hiểu thấu được
- có thể vào được, có thể thâm nhập được, có thể thấm qua
- có thể xuyên qua
- có thể hiểu thấu được
* ngoại động từ
- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua
- đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm...)
- làm thấm nhuần
=to penetrate someone with an idea+ làm cho ai thấm nhuần một tư tưởng
- (nghĩa bóng) nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu
=to penetrate someone's mind+ nhìn thấu được ý nghĩ của ai
=to penetrate the truth+ hiểu thấu sự thật
* nội động từ
- (+ into) thâm nhập, lọt vào
- (+ to, through) xuyên đến, xuyên qua
- thấu vào, thấm vào
- thâm nhập, lọt vào; nhìn xuyên qua
- đâm thủng, xuyên qua; nhìn xuyên qua (màn đêm...)
- làm thấm nhuần
=to penetrate someone with an idea+ làm cho ai thấm nhuần một tư tưởng
- (nghĩa bóng) nhìn thấu, thấu suốt, hiểu thấu
=to penetrate someone's mind+ nhìn thấu được ý nghĩ của ai
=to penetrate the truth+ hiểu thấu sự thật
* nội động từ
- (+ into) thâm nhập, lọt vào
- (+ to, through) xuyên đến, xuyên qua
- thấu vào, thấm vào
* tính từ
- buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)
- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)
- the thé (tiếng)
- buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)
- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)
- the thé (tiếng)
* danh từ
- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
- sự xuyên qua, sự xuyên vào
- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc
- sự thâm nhập, sự lọt vào, sự thấm qua
- sự xuyên qua, sự xuyên vào
- (quân sự) tầm xuyên qua (của đạn)
- sự sắc sảo, sự thấu suốt, sự sâu sắc
* tính từ
- thấm vào, thấm thía
- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc
- the thé (tiếng kêu...)
- thấm vào, thấm thía
- sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc
- the thé (tiếng kêu...)
- xem penetrable
penetrant
* tính từ
- xuyên qua, thấm qua
- xuyên qua, thấm qua
- xem penetrate