English → Vietnamese
peg-top
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
peg-top
* danh từ
- con quay
!peg-top trousers
- quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông, ống càng xuống càng bóp hẹp lại)
- con quay
!peg-top trousers
- quần bóp ống (quần thể thao rộng ở mông, ống càng xuống càng bóp hẹp lại)