English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: peerless

Best translation match:
English Vietnamese
peerless
* tính từ
- có một không hai, vô song
=peerless courage+ lòng can đảm vô song
=peerless beauty+ sắc đẹp có một không hai, sắc đẹp tuyệt trần

May be synonymous with:
English English
peerless; matchless; nonpareil; one; one and only; unmatchable; unmatched; unrivaled; unrivalled
eminent beyond or above comparison

May related with:
English Vietnamese
peerlessness
* danh từ
- tính có một không hai, tính vô song
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: