English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: augmented

Best translation match:
English Vietnamese
augmented
- được tăng

Probably related with:
English Vietnamese
augmented
gia tăng ; mở rộng ; nâng ; sự cường điệu ; thể tăng kích thước ; tích lũy ; tăng cường ; tăng ; ảo ;
augmented
gia tăng ; mở rộng ; nâng ; sự cường điệu ; thể tăng kích thước ; tích lũy ; tăng cường ; tăng ; ảo ;

May related with:
English Vietnamese
augmentation
* danh từ
- sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào
- (âm nhạc) cách giãn rộng, phép mở rộng
augmentative
* tính từ
- làm tăng thêm
- (ngôn ngữ học) tăng to (hậu tố)
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hậu tố tăng to; từ tăng to
augmention
- (Tech) làm tăng, tăng lên (d)
computer-augmented learning (cal)
- (Tech) học tập được tăng cường nhờ máy điện toán
augmented dickey fuller test
- (Econ) ADF - Kiểm định Dickey Fuller bổ sung.
+ Kiểm định này là một phiên bản của kiểm định Dickey Fuller đối với một đơn vị gốc khi tiêu thức xáo động là tương quan theo chuỗi sau khi đã xem xét sự khác nhau trong quá trình tĩnh khác (DSP).
augmented phillips curve
- (Econ) Đường Phillips bổ sung.
+ Việc đưa biến giá cả vào đường Phillips gốc đã dịch chuyển học thuyết một các hiệu quả từ một giải thích về tiền công bằng tiền thành cách giải thích theo nghĩa thực tế.
expectations, augmented
- (Econ) Biến bổ sung về dự tính.
+ Là các biến đổi đối với một mô hình kinh tế để tính đến hiệu ứng của các dự tính.
augmentable
- xem augment
augmenter
- xem augment
augmented
- được tăng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: