English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pedal

Best translation match:
English Vietnamese
pedal
* danh từ
- bàn đạp (xe đạp, đàn pianô)
- (âm nhạc) âm nền
* động từ
- đạp bàn đạp
- đạp xe đạp; đạp (xe đạp)
* tính từ
- (động vật học) (thuộc) chân

Probably related with:
English Vietnamese
pedal
lái ; nhấc ; nhấn ga mạnh ; ra sức ; đạp ; đạp đi ;
pedal
lái ; nhấc ; nhấn ga mạnh ; ra sức ; đạp ; đạp đi ;

May be synonymous with:
English English
pedal; pedal point
a sustained bass note
pedal; foot lever; foot pedal; treadle
a lever that is operated with the foot
pedal; bicycle; bike; cycle; wheel
ride a bicycle

May related with:
English Vietnamese
soft pedal
* danh từ
- (âm nhạc) bàn đạp (pianô...)
* động từ
- (âm nhạc) ấn bàn đạp
- (thông tục) làm dịu bớt, làm nhẹ bớt; làm cho bớt cường điệu
back-pedal
* động từ
- đạp xe ngược lại
- rút lui khỏi một lời tuyên bố trước đây
pedal bin
* danh từ
- thùng rác có bàn đạp để mở nắp thường để trong bếp
pedal-boat
* danh từ
- thuyền đạp
pedal-craft
* danh từ
- thuyền đạp
pedal-driven
* tính từ
- truyền động bằng đạp chân, dẫn động bằng đạp chân
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: