English to Vietnamese
Search Query: augment
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
augment
|
* danh từ
- (ngôn ngữ học) gia tố, yếu tố thêm[ɔ:g'ment] * ngoại động từ - làm tăng lên - (ngôn ngữ học) thêm gia tố * nội động từ - tăng lên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
augment
|
cường ; cải thiện ; làm cho nội ; tăng cường cho ; tăng cường ;
|
|
augment
|
cường ; cải thiện ; làm cho nội ; tăng cường cho ; tăng cường ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
augmentation
|
* danh từ
- sự làm tăng lên; sự làm rộng ra; sự tăng lên; sự thêm vào - (âm nhạc) cách giãn rộng, phép mở rộng |
|
augmentative
|
* tính từ
- làm tăng thêm - (ngôn ngữ học) tăng to (hậu tố) * danh từ - (ngôn ngữ học) hậu tố tăng to; từ tăng to |
|
augmention
|
- (Tech) làm tăng, tăng lên (d)
|
|
augmentable
|
- xem augment
|
|
augmenter
|
- xem augment
|
|
augmented
|
- được tăng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
