EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pectin

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pectin
* danh từ
- (hoá học) Pectin

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- (động vật học) hình lược
- có tấm lược
* tính từ
- (động vật học) hình lược
- có tấm lược
* danh từ, số nhiều pectines /'pektini:z/
- (động vật học) tấm lược
* tính từ
- (thuộc) xem pectin
- xem pectinate
* tính từ
- (sinh vật học) thuộc mào xương chảy
- bờ lược
- xem pectin

Nearby words

Browse all English words starting with P