English to Vietnamese
Search Query: pcx
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pcx
|
- Đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ đó là loại tệp có chứa một đồ hình theo khuôn thức tệp đồ họa PCX, đầu tiên được xây dựng cho chương trình PC Paintbrush nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong các trình ứng dụng khác
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pcx
|
- Đuôi mở rộng của tệp tin để chỉ rõ đó là loại tệp có chứa một đồ hình theo khuôn thức tệp đồ họa PCX, đầu tiên được xây dựng cho chương trình PC Paintbrush nhưng hiện nay được dùng rộng rãi trong các trình ứng dụng khác
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
