English → Vietnamese
pay-load
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pay-load
* danh từ
- trọng tải (máy bay, tàu)
- lượng chất nổ (đầu tên lửa)
- lượng dụng cụ, máy móc tàu vũ trụ mang theo
- trọng tải (máy bay, tàu)
- lượng chất nổ (đầu tên lửa)
- lượng dụng cụ, máy móc tàu vũ trụ mang theo