English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: patrimony

Best translation match:
English Vietnamese
patrimony
* danh từ
- gia sản, di sản
- tài sản của nhà thờ (đạo Thiên chúa)

May be synonymous with:
English English
patrimony; birthright
an inheritance coming by right of birth (especially by primogeniture)

May related with:
English Vietnamese
patrimonial
* tính từ
- (thuộc) gia sản, (thuộc) di sản
- (thuộc) tài sản của nhà thờ (đạo Thiên-chúa)
patrimony
* danh từ
- gia sản, di sản
- tài sản của nhà thờ (đạo Thiên chúa)
patrimonially
- xem patrimony
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: