English to Vietnamese
Search Query: paternalistic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
paternalistic
|
* tính từ
- (thuộc) chế độ gia trưởng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
paternalistic
|
bảo hộ ;
|
|
paternalistic
|
bảo hộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
paternalistic
|
* tính từ
- (thuộc) chế độ gia trưởng |
|
paternalistically
|
* phó từ
- thuộc về gia trưởng, thuộc về chế độ gia trưởng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
