English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: pasteurise

Best translation match:
English Vietnamese
pasteurise
* ngoại động từ
- diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ; làm tiệt trùng
- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)

May be synonymous with:
English English
pasteurise; pasteurize
heat food in order to kill harmful microorganisms

May related with:
English Vietnamese
pasteurise
* ngoại động từ
- diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ; làm tiệt trùng
- tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: