English → Vietnamese
attrited
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
attrited
* tính từ
- bị cọ mòn
- bị cọ mòn
Other matches
Other phrases built from the same root.
attrited
* tính từ
- bị cọ mòn
- bị cọ mòn
* danh từ
- sự cọ mòn
- sự làm cho mệt mỏi, sự làm kiệt sức; sự tiêu hao
=a war of attrition+ chiến tranh tiêu hao
- (thần thoại,thần học) sự sám hối, sự thống khổ vì tội lỗi
- sự cọ mòn
- sự làm cho mệt mỏi, sự làm kiệt sức; sự tiêu hao
=a war of attrition+ chiến tranh tiêu hao
- (thần thoại,thần học) sự sám hối, sự thống khổ vì tội lỗi