English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: paperwork

Best translation match:
English Vietnamese
paperwork
* danh từ
- công việc giấy tờ

Probably related with:
English Vietnamese
paperwork
bàn giấy ; bằng việc giấy tờ ; công việc bàn giấy ; công việc giấy tờ ; công việc văn phòng ; giấy làm việc ; giấy thải từ văn phòng ; giấy tờ hồ sơ ; giấy tờ ; họp ; hủy ngay bản yêu cầu ; lời yêu cầu ; sơ ; thủ tục giấy tờ ; thứ đó ; tờ ngay ; tờ ; tục giấy tờ ; việc giấy tờ ; văn bản ; văn khố ;
paperwork
bàn giấy ; bằng việc giấy tờ ; công việc bàn giấy ; công việc giấy tờ ; công việc văn phòng ; giấy làm việc ; giấy thải từ văn phòng ; giấy tờ hồ sơ ; giấy tờ ; họp ; hủy ngay bản yêu cầu ; lời yêu cầu ; sơ ; thủ tục giấy tờ ; thứ đó ; tờ ngay ; tờ ; tục giấy tờ ; việc giấy tờ ; văn bản ; văn khố ;

May related with:
English Vietnamese
paperwork
* danh từ
- công việc giấy tờ
paperwork
bàn giấy ; bằng việc giấy tờ ; công việc bàn giấy ; công việc giấy tờ ; công việc văn phòng ; giấy làm việc ; giấy thải từ văn phòng ; giấy tờ hồ sơ ; giấy tờ ; họp ; hủy ngay bản yêu cầu ; lời yêu cầu ; sơ ; thủ tục giấy tờ ; thứ đó ; tờ ngay ; tờ ; tục giấy tờ ; việc giấy tờ ; văn bản ; văn khố ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: