English to Vietnamese
Search Query: pantomimic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
pantomimic
|
* tính từ
- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pantomime
|
* danh từ
- kịch câm; diễn viên kịch câm - kịch pantomim (một loại kịch câm thần thoại Anh) * động từ - ra hiệu kịch câm |
|
pantomimic
|
* tính từ
- (thuộc) kịch câm; có tính chất kịch câm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
