English to Vietnamese
Search Query: attack
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
attack
|
* danh từ
- sự tấn công, sự công kích =to make an attack on enemy positions+ tấn công các vị trí địch - cơn (bệnh) =an attack of fever+ cơn sốt =a heart attack+ cơn đau tim * ngoại động từ - tấn công, công kích - bắt đầu, bắt tay vào, lao vào (công việc) =to attack a task+ bắt tay vào việc, lao vào việc - ăn mòn (axit) =strong acids attack metals+ axit mạnh ăn mòn kim loại - nhiễm vào (bệnh tật) * nội động từ - tấn công, bắt đầu chiến sự |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
attack
|
binh ; báo ; bắt đầu tấn công ; bắt đầu ; bị tấn công ; bọn ngươi ; chiến ; chúng ta tiến công ; chúng tấn công ; chỉ trích ; chống lại ; chống ; cuộc tấn công ; cuộc tấn sẽ ; cuộc đột kích ; các ; cách tấn công ; có nền tảng sẵn ; công kích bằng ; công kích ; công phá ; công ; cơn ; cơn đau tim ; cắn ; dấn ; giải ; giết ; hành động tấn công ; hành động ; hãy tấn công ; hại ; hắn ; kích ; là tấn công lén ; là tấn công ; máu cơ ; n ; neytiri ; nguy hiểm ; ngừng lại ; nh ki ; nh ; nhắm ; nào tấn công ; nền tảng sẵn ; phong ; phản công ; sẽ tấn công ; sẽtấn công ; sức tấn công ; thủ ; tiến công nhất ; trợ ; tâ ; tâ ́ n công ; tâ ́ ; tấn công bị ; tấn công hê ̣ thô ; tấn công hê ̣ thô ́ ng ; tấn công hê ̣ thô ́ ; tấn công log ; tấn công là ; tấn công lén ; tấn công nào ; tấn công này ; tấn công nước ; tấn công ta ; tấn công thì ; tấn công trước ; tấn công trại của ; tấn công trại ; tấn công tối ; tấn công vào ; tấn công ; tấn công đó ; tấn công được ; tấn công đợt ; tấn ; tới tấn công ; vụ bắt ; vụ tấn công ; xuất binh ; xâm ; xông lên ; đe ; đánh bom ; đánh chúng ta ; đánh chúng ; đánh lén ; đánh ; đã có nền tảng sẵn ; đòn nữa ; đòn tấn công ; đòn ; địch tới ; động ; đợt công kích ; đợt tấn công ; ́ nh ;
|
|
attack
|
binh ; báo ; bắt đầu tấn công ; bắt đầu ; bị tấn công ; chiến ; chúng ta tiến công ; chúng tấn công ; chỉ trích ; chống lại ; chống ; cuộc tấn công ; cuộc tấn sẽ ; cuộc đột kích ; các ; cách tấn công ; có nền tảng sẵn ; công kích bằng ; công kích ; công ; cơn đau tim ; cắn ; dấn ; dịch ; giải ; giết ; hành động tấn công ; hành động ; hãy tấn công ; hại ; hắn ; kích ; là tấn công lén ; là tấn công ; lực ; neytiri ; nguy hiểm ; nguyện của tôi con ; nguyện của tôi ; nguyện của ; nguyện ; ngừng lại ; nh ki ; nh vụ tấn công ; nh ; nhắm ; nào tấn công ; nền tảng sẵn ; phong ; phản công ; sẽ tấn công ; sẽtấn công ; sức tấn công ; thủ ; tiến công nhất ; trợ ; tâ ; tâ ́ n công ; tâ ́ ; tấn công bị ; tấn công hê ̣ thô ; tấn công log ; tấn công là ; tấn công lén ; tấn công nào ; tấn công này ; tấn công nước ; tấn công ta ; tấn công thì ; tấn công trước ; tấn công trại của ; tấn công trại ; tấn công tối ; tấn công vào ; tấn công ; tấn công đó ; tấn công được ; tấn công đợt ; tấn ; tới tấn công ; vụ tấn công ; xung ; xuất binh ; xâm ; xông lên ; đánh bom ; đánh chúng ta ; đánh chúng ; đánh lén ; đánh ; đã có nền tảng sẵn ; đòn nữa ; đòn tấn công ; đòn ; địch tới ; động ; đợt công kích ; đợt tấn công ; ̀ nh vụ tấn công ; ́ nh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
attack; onrush; onset; onslaught
|
(military) an offensive against an enemy (using weapons)
|
|
attack; blast; fire; flack; flak
|
intense adverse criticism
|
|
attack; approach; plan of attack
|
ideas or actions intended to deal with a problem or situation
|
|
attack; attempt
|
the act of attacking
|
|
attack; tone-beginning
|
a decisive manner of beginning a musical tone or phrase
|
|
attack; assail
|
launch an attack or assault on; begin hostilities or start warfare with
|
|
attack; assail; assault; lash out; round; snipe
|
attack in speech or writing
|
|
attack; aggress
|
take the initiative and go on the offensive
|
|
attack; assail; assault; set on
|
attack someone physically or emotionally
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
attackable
|
* tính từ
- có thể tấn công, có thể công kích |
|
counter-attack
|
* động từ
- phản công |
|
gas-attack
|
* danh từ
- (quân sự) |
|
pincer attack
|
* danh từ ((cũng) pincers)
- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack) |
|
pincers attack
|
* danh từ ((cũng) pincers)
- (quân sự) cuộc tấn công gọng kìm ((cũng) pincer attack) |
|
attacker
|
* danh từ
- kẻ tấn công, người tấn công |
|
heart attack
|
* danh từ
- cơn đau tim |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
