English to Vietnamese
Search Query: attached
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
attached
|
* tính từ
- gắn bó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
attached
|
bị ; chui đầu ; dây rốn mà ; dây rốn ; dính chặt vào ; dính liền ; dắt ; dịch ; gắn bó với cái này ; gắn bó với cái ; gắn bó ; gắn chặt ; gắn kết ; gắn liền ; gắn nối đến ; gắn ; hôn ; kèm theo ; kết nối ; liên kết ; lại dính liền ; móc ; nối với nhau ; nối ; theo ; thân thiết với ; treo lủng lẳng ; trí ; trói buộc ; tên lừa tình xài ; tình xài ; vứt ; đã gắn ; đã móc ; đính kèm ; được gắn vào ; được gắn ; được ; ước ;
|
|
attached
|
bị ; chui đầu ; dây rốn mà ; dây rốn ; dính chặt vào ; dính ; dắt ; dịch ; giản ; gắn bó với cái này ; gắn bó với cái ; gắn bó ; gắn chặt ; gắn kết ; gắn liền ; gắn nối đến ; gắn ; hôn ; kèm theo ; kết nối ; liên kết ; móc ; nối với nhau ; nối ; theo ; treo lủng lẳng ; trí ; trói buộc ; tên lừa tình xài ; tình xài ; đã gắn ; đã móc ; đính kèm ; được gắn vào ; được gắn ; được ; đặt ; ước ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
attached; affiliated; connected
|
being joined in close association
|
|
attached; committed
|
associated in an exclusive sexual relationship
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
attaché
|
* danh từ
- ngoại tuỳ viên =commercial attaché+ tuỳ viên thương mại =cultural attaché+ tuỳ viên văn hoá |
|
attachment
|
* danh từ
- sự gắn, sự dán; sự buộc, sự cột (vật gì với vật khác) - cái dùng để buộc - vật bị buộc (vào vật khác) - lòng quyến luyến, sự gắn bó =to entertain an attachment for someone+ gắn bó với ai, quyến luyến với ai - (pháp lý) sự bắt (người); sự tịch biên, sự tịch thu (tài sản, hàng hoá) =to lay an attachment on+ bắt giữ; tịch biên - (kỹ thuật) đồ gá lắp, phụ tùng |
|
attached device
|
- (Tech) thiết bị gắn nối
|
|
attached unit
|
- (Tech) bộ phận gắn nối
|
|
attached variable
|
- (Tech) biến gắn nối
|
|
electron attached coefficient
|
- (Tech) hệ số đính kèm điện tử
|
|
attachable
|
- xem attach
|
|
attached
|
* tính từ
- gắn bó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
