English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: attaboy

Best translation match:
English Vietnamese
attaboy
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) at-a-boy

Probably related with:
English Vietnamese
attaboy
con cừ lắm ; cậu bé giỏi lắm ; cứ nghiêng tới ; danny ; giỏi lắm cậu bé ; giỏi lắm ; giỏi quá ; hư quá ; khá lắm ; lên đi nào ; ngoan lắm ; thì ra là mày ; trời ; tốt lắm ; ôi trời ;
attaboy
con cừ lắm ; cậu bé giỏi lắm ; cứ nghiêng tới ; danny ; giỏi lắm cậu bé ; giỏi lắm ; giỏi quá ; hư quá ; khá lắm ; lên đi nào ; ngoan lắm ; thì ra là mày ; trời ; tốt lắm ; ôi trời ;

May related with:
English Vietnamese
attaboy
* thán từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) at-a-boy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: