English → Vietnamese
palatial
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
palatial
* tính từ
- như lâu đài, như cung điện; nguy nga
- như lâu đài, như cung điện; nguy nga
Other matches
Other phrases built from the same root.
palatial
* tính từ
- như lâu đài, như cung điện; nguy nga
- như lâu đài, như cung điện; nguy nga
- xem palatial
- xem palatial